Hiển thị 50 / 341 kết quả
| Serial | TID | Tên ĐVCNTT | Địa chỉ TID | DS T-2 | DS T-1 | DS T | Phòng QL | Tình trạng TB | Khuyến nghị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2431MD8N8097 | — | — | — | Khả dụng | — | ||||
| 2431MD8N8027 | — | — | — | Khả dụng | — | ||||
| 2431MD8N8090 | — | — | — | Khả dụng | — | ||||
| 2431MD8N7996 | — | — | — | Khả dụng | — | ||||
| 2431MD8N8084 | — | — | — | Khả dụng | — | ||||
| 2431MD8N6727 | 04631176 | HO KINH DOANH TAM TRA | SO 31 HEM 189/81/12 | 0 tr | 66 tr | 331 tr | 450152 - PGD Yết Kiêu | Đang sử dụng | Theo dõi, Duy trì |
| 2431MD8N7075 | 09430795 | CTY TNHH Y TE VIET BI | NO14LK4 DV HA TRI, HN | 684 tr | 1.21 tỷ | 859 tr | 450160 - PGD Lê Hồng Phong | Đang sử dụng | Theo dõi, Duy trì |
| 231277303151245651117341 | 06548678 | CONG TY CP O TO XE MAY XUAN HUNG | THON TRI | — | 53 tr | — | 450159 - PGD Chúc Sơn | Đang sử dụng | Kiểm tra máy, Rà soát doanh số |
| 212897303151245622203316 | 45002264 | CONG TY CP GIAO DUC IMS | CANZ6-55 TTTM LEPARC | 8 tr | 52 tr | 489 tr | 450121 - KHCN1 | Đang sử dụng | Theo dõi, Duy trì |
| 212897303151245622205179 | 45002294 | CONG TY CP Y TE GIAO DUC QUOC TE IME | P 706 707 T7 TN14 PHAO DAI LAN | 14 tr | 24 tr | 32 tr | 450121 - KHCN1 | Đang sử dụng | Theo dõi, Duy trì |
| 211107303051199520519879 | 45002331 | CO SO SAN XUAT LUA CAO CAP - LAN SON SILK | VAN PHUC HA DONG | 9 tr | 5 tr | 468 tr | 450121 - KHCN1 | Đang sử dụng | Theo dõi, Duy trì |
| 202667303051017417097559 | 45001777 | DMX JSC | 8122 THON CHO | 53 tr | 60 tr | 123 tr | 450122 - KHƯT | Đang sử dụng | Theo dõi, Duy trì |
| 202657303051017417096183 | 45001778 | DMX JSC | 8198 PHU THINH | 18 tr | 41 tr | 215 tr | 450122 - KHƯT | Đang sử dụng | Theo dõi, Duy trì |
| 211107303051199520519813 | 45001779 | DMX JSC | 8199 XA TAM HIEP | 2 tr | 1 tr | 22 tr | 450122 - KHƯT | Đang sử dụng | Theo dõi, Duy trì |
| 210157303051017419188242 | 45001829 | DMX JSC | XA MAC LIEN MAC | 27 tr | 5 tr | 53 tr | 450122 - KHƯT | Đang sử dụng | Theo dõi, Duy trì |
| 211107303051199520519972 | 45001995 | DMX JSC | 9506 THON VANG CO LOA | 4 tr | 11 tr | 36 tr | 450122 - KHƯT | Đang sử dụng | Theo dõi, Duy trì |
| 190832203051017408058306 | 45002365 | DMX JSC | 538 HONG HA DAN PHUONG | 9 tr | 23 tr | 78 tr | 450122 - KHƯT | Đang sử dụng | Theo dõi, Duy trì |
| 210157303051017419188180 | — | — | — | Khả dụng | — | ||||
| 231277303151245651119175 | 03125744 | CTY CP TU VAN VA DAU TU QUOC BAO | T15,KHOI B,TOA SONG DA | — | 52 tr | 51 tr | 450122 - KHƯT | Đang sử dụng | Theo dõi, Duy trì |
| 210157303051017419187475 | 02769455 | HO KINH DOANH NGUYEN MINH DUC | 19 NGUYEN QUY DUC | 16 tr | 7 tr | 7 tr | 450122 - KHƯT | Đang sử dụng | Theo dõi, Duy trì |
| 212397303151245621649535 | — | — | — | Tồn kho chưa phân loại | — | ||||
| 202657303051017417094492 | — | — | — | Tồn kho chưa phân loại | — | ||||
| 210157303051017419188161 | — | — | — | Tồn kho chưa phân loại | — | ||||
| 231277303151245651117288 | 06428242 | HO KINH DOANH TRAN THI HANH 94 | SO 39 CHUA LANG | 8 tr | 8 tr | 13 tr | 450150 - PGD Nguyễn Trãi | Đang sử dụng | Theo dõi, Duy trì |
| 212897303151245622203712 | — | — | — | Tồn kho chưa phân loại | — | ||||
| 212897303151245622203652 | — | — | — | Tồn kho chưa phân loại | — | ||||
| 212897303151245622205373 | — | — | — | Tồn kho - hỏng | — | ||||
| 211107303051199520520153 | 45001920 | BEE SHOP | SO 4/7 CAO THANG | — | — | 11 tr | 450151 - PGD An Hưng | Đang sử dụng | Theo dõi, Duy trì |
| 212877303151245622181743 | — | — | — | Khả dụng | — | ||||
| 231277303151245651117386 | 45002542 | HO KINH DOANH GIA LE MART | ANLAND PREMIUM | 11 tr | 8 tr | 19 tr | 450151 - PGD An Hưng | Đang sử dụng | Theo dõi, Duy trì |
| 231277303151245651116792 | 02677631 | HO KINH DOANH DANG XUAN CUONG | 81 PHAO DAI LANG | — | — | 4 tr | 450150 - PGD Nguyễn Trãi | Đang sử dụng | Theo dõi, Duy trì |
| 231277303151245651116818 | 45002550 | CTY TNHH HOA QUA THUY ANH | SO 4 THANH CONG | 47 tr | 80 tr | 358 tr | 450151 - PGD An Hưng | Đang sử dụng | Theo dõi, Duy trì |
| 231277303151245651117235 | 45002552 | CTY TNHH HOA QUA THUY ANH | 21 LK4 KDT VAN KHE | 60 tr | 69 tr | 140 tr | 450151 - PGD An Hưng | Đang sử dụng | Theo dõi, Duy trì |
| 212897303151245622203535 | 45002564 | CTY TNHH HOA QUA THUY ANH | 60 TRUNG KINH TRUNG HOA | 5 tr | 8 tr | 180 tr | 450151 - PGD An Hưng | Đang sử dụng | Theo dõi, Duy trì |
| 231277303151245651116898 | 45002565 | CTY TNHH HOA QUA THUY ANH | 122 TRAN BINH | 37 tr | 39 tr | 70 tr | 450151 - PGD An Hưng | Đang sử dụng | Theo dõi, Duy trì |
| 231277303151245651117475 | 45002570 | CTY TNHH HOA QUA THUY ANH | 34 XUAN LA | — | 10 tr | 94 tr | 450151 - PGD An Hưng | Đang sử dụng | Theo dõi, Duy trì |
| 190832203051017408058045 | 45002573 | CTY TNHH HOA QUA THUY ANH | 145 NGUYEN TUAN | — | — | 125 tr | 450151 - PGD An Hưng | Đang sử dụng | Theo dõi, Duy trì |
| 212897303151245622205685 | 45002579 | CTY TNHH HOA QUA THUY ANH | SH09 PARK8 458 VINHTUY | 94 tr | 190 tr | 408 tr | 450151 - PGD An Hưng | Đang sử dụng | Theo dõi, Duy trì |
| 231277303151245651117375 | 45002582 | CTY TNHH HOA QUA THUY ANH | SO 8 A30 NGHIA TAN | 10 tr | 6 tr | 34 tr | 450151 - PGD An Hưng | Đang sử dụng | Theo dõi, Duy trì |
| 231277303151245651118005 | 45002586 | CTY TNHH HOA QUA THUY ANH | 78 LANG HA DONG DA | 84 tr | 83 tr | 182 tr | 450151 - PGD An Hưng | Đang sử dụng | Theo dõi, Duy trì |
| 231277303151245651117668 | 45002593 | CTY TNHH HOA QUA THUY ANH | SO.01 T7 TIME CITY | 101 tr | 123 tr | 408 tr | 450151 - PGD An Hưng | Đang sử dụng | Theo dõi, Duy trì |
| 231277303151245651117543 | — | — | — | Tồn kho chưa phân loại | — | ||||
| 231277303151245651117665 | 08214762 | CTY TNHH DT PT TM DU | 25 BT4 KDT VAN PHU | — | — | 86 tr | 450122 - KHƯT | Đang sử dụng | Theo dõi, Duy trì |
| 231277303151245651117531 | 01189125 | DO QUAN MTV CO.,LTD | VINHOMES OCEN PARK 2 | 44 tr | 57 tr | 35 tr | 450151 - PGD An Hưng | Đang sử dụng | Theo dõi, Duy trì |
| 211107303051199520520006 | — | — | — | Khả dụng | — | ||||
| 231277303151245651117261 | 02048043 | CTY TNHH DT PT TM DU | 25 BT4 KDT VAN PHU HD | — | — | 47 tr | 450122 - KHƯT | Đang sử dụng | Theo dõi, Duy trì |
| 231277303151245651116877 | 05753875 | HO KINH DOANH ECO FARM 1984 | SHOPHOUSE 06 ANLAND | 38 tr | 16 tr | 37 tr | 450151 - PGD An Hưng | Đang sử dụng | Theo dõi, Duy trì |
| 231277303151245651117011 | 03579681 | HO KINH DOANH TRAN THI HANH 94 | SO 415 PHO BACH MAI | — | — | 4 tr | 450150 - PGD Nguyễn Trãi | Đang sử dụng | Theo dõi, Duy trì |
| 231277303151245651117630 | 09008995 | HO KINH DOANH BUI NEP | SO 87 TRAN DAI NGHIA | — | — | 5 tr | 450150 - PGD Nguyễn Trãi | Đang sử dụng | Theo dõi, Duy trì |
| 231277303151245651116928 | 45002551 | CTY TNHH HOA QUA THUY ANH | SO 19 NGUYEN THI DINH | — | — | 104 tr | 450151 - PGD An Hưng | Đang sử dụng | Theo dõi, Duy trì |
Trang 1 / 7 · 341 kết quả
DS T-2
—
DS T-1
—
DS T
—
DS T-2
—
DS T-1
—
DS T
—
DS T-2
—
DS T-1
—
DS T
—
DS T-2
—
DS T-1
—
DS T
—
DS T-2
—
DS T-1
—
DS T
—
SO 31 HEM 189/81/12
DS T-2
0 tr
DS T-1
66 tr
DS T
331 tr
NO14LK4 DV HA TRI, HN
DS T-2
684 tr
DS T-1
1.21 tỷ
DS T
859 tr
THON TRI
DS T-2
—
DS T-1
53 tr
DS T
—
CANZ6-55 TTTM LEPARC
DS T-2
8 tr
DS T-1
52 tr
DS T
489 tr
P 706 707 T7 TN14 PHAO DAI LAN
DS T-2
14 tr
DS T-1
24 tr
DS T
32 tr
VAN PHUC HA DONG
DS T-2
9 tr
DS T-1
5 tr
DS T
468 tr
8122 THON CHO
DS T-2
53 tr
DS T-1
60 tr
DS T
123 tr
8198 PHU THINH
DS T-2
18 tr
DS T-1
41 tr
DS T
215 tr
8199 XA TAM HIEP
DS T-2
2 tr
DS T-1
1 tr
DS T
22 tr
XA MAC LIEN MAC
DS T-2
27 tr
DS T-1
5 tr
DS T
53 tr
9506 THON VANG CO LOA
DS T-2
4 tr
DS T-1
11 tr
DS T
36 tr
538 HONG HA DAN PHUONG
DS T-2
9 tr
DS T-1
23 tr
DS T
78 tr
DS T-2
—
DS T-1
—
DS T
—
T15,KHOI B,TOA SONG DA
DS T-2
—
DS T-1
52 tr
DS T
51 tr
19 NGUYEN QUY DUC
DS T-2
16 tr
DS T-1
7 tr
DS T
7 tr
DS T-2
—
DS T-1
—
DS T
—
DS T-2
—
DS T-1
—
DS T
—
DS T-2
—
DS T-1
—
DS T
—
SO 39 CHUA LANG
DS T-2
8 tr
DS T-1
8 tr
DS T
13 tr
DS T-2
—
DS T-1
—
DS T
—
DS T-2
—
DS T-1
—
DS T
—
DS T-2
—
DS T-1
—
DS T
—
SO 4/7 CAO THANG
DS T-2
—
DS T-1
—
DS T
11 tr
DS T-2
—
DS T-1
—
DS T
—
ANLAND PREMIUM
DS T-2
11 tr
DS T-1
8 tr
DS T
19 tr
81 PHAO DAI LANG
DS T-2
—
DS T-1
—
DS T
4 tr
SO 4 THANH CONG
DS T-2
47 tr
DS T-1
80 tr
DS T
358 tr
21 LK4 KDT VAN KHE
DS T-2
60 tr
DS T-1
69 tr
DS T
140 tr
60 TRUNG KINH TRUNG HOA
DS T-2
5 tr
DS T-1
8 tr
DS T
180 tr
122 TRAN BINH
DS T-2
37 tr
DS T-1
39 tr
DS T
70 tr
34 XUAN LA
DS T-2
—
DS T-1
10 tr
DS T
94 tr
145 NGUYEN TUAN
DS T-2
—
DS T-1
—
DS T
125 tr
SH09 PARK8 458 VINHTUY
DS T-2
94 tr
DS T-1
190 tr
DS T
408 tr
SO 8 A30 NGHIA TAN
DS T-2
10 tr
DS T-1
6 tr
DS T
34 tr
78 LANG HA DONG DA
DS T-2
84 tr
DS T-1
83 tr
DS T
182 tr
SO.01 T7 TIME CITY
DS T-2
101 tr
DS T-1
123 tr
DS T
408 tr
DS T-2
—
DS T-1
—
DS T
—
25 BT4 KDT VAN PHU
DS T-2
—
DS T-1
—
DS T
86 tr
VINHOMES OCEN PARK 2
DS T-2
44 tr
DS T-1
57 tr
DS T
35 tr
DS T-2
—
DS T-1
—
DS T
—
25 BT4 KDT VAN PHU HD
DS T-2
—
DS T-1
—
DS T
47 tr
SHOPHOUSE 06 ANLAND
DS T-2
38 tr
DS T-1
16 tr
DS T
37 tr
SO 415 PHO BACH MAI
DS T-2
—
DS T-1
—
DS T
4 tr
SO 87 TRAN DAI NGHIA
DS T-2
—
DS T-1
—
DS T
5 tr
SO 19 NGUYEN THI DINH
DS T-2
—
DS T-1
—
DS T
104 tr
